familiarize
familiarize (Verb)
Nghĩa 01
Cho ai đó kiến thức hoặc hiểu biết về một việc gì đó; làm cho ai đó quen thuộc với điều gì.
Give someone knowledge or understanding of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của familiarize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | familiarize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | familiarized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | familiarized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | familiarizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | familiarizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "familiarize" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm quen hoặc khiến cho ai đó hiểu biết về điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "familiarize" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục hoặc chuyên môn, trong khi ở Mỹ, từ này cũng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Cách sử dụng từ này cho thấy mức độ quen thuộc hoặc am hiểu của một cá nhân đối với một khái niệm hoặc tình huống cụ thể.