Bản dịch của từ Familiarize trong tiếng Việt

Familiarize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Familiarize(Verb)

fəmˈɪljɚˌɑɪz
fəmˈɪljəɹˌɑɪz
01

Cho ai đó kiến thức hoặc hiểu biết về một việc gì đó; làm cho ai đó quen thuộc với điều gì.

Give someone knowledge or understanding of something.

使某人了解某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Familiarize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Familiarize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Familiarized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Familiarized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Familiarizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Familiarizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ