Bản dịch của từ Family duties trong tiếng Việt
Family duties
Noun [U/C]

Family duties(Noun)
fˈæmɪli djˈuːtɪz
ˈfæməɫi ˈdətiz
Ví dụ
Ví dụ
03
Những nghĩa vụ và trách nhiệm đi kèm với việc trở thành một thành viên trong gia đình
The obligations and responsibilities associated with being a family member
Ví dụ
