Bản dịch của từ Family duties trong tiếng Việt

Family duties

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family duties(Noun)

fˈæmɪli djˈuːtɪz
ˈfæməɫi ˈdətiz
01

Những vai trò mà các thành viên trong gia đình được kỳ vọng sẽ đảm nhận

The roles that individuals within a family are expected to fulfill

Ví dụ
02

Những công việc hoặc nhiệm vụ cần thiết để duy trì một hộ gia đình

Tasks or chores that are required to maintain a household

Ví dụ
03

Những nghĩa vụ và trách nhiệm đi kèm với việc trở thành một thành viên trong gia đình

The obligations and responsibilities associated with being a family member

Ví dụ