Bản dịch của từ Family obligation trong tiếng Việt

Family obligation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family obligation(Noun)

fˈæmɪli ˌɒblɪɡˈeɪʃən
ˈfæməɫi ˌɑbɫəˈɡeɪʃən
01

Nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý liên quan đến các mối quan hệ gia đình

Moral or legal obligations related to family relationships.

与家庭关系相关的道德或法律责任。

Ví dụ
02

Những kỳ vọng hoặc yêu cầu mà gia đình đặt ra cho mỗi người

The expectations or demands that a family places on an individual.

家庭对一个人的期望或要求

Ví dụ
03

Nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà một người có đối với các thành viên trong gia đình của mình

The duty or responsibility that a person has towards family members.

对家人应尽的义务或责任。

Ví dụ