Bản dịch của từ Family obligation trong tiếng Việt
Family obligation
Noun [U/C]

Family obligation(Noun)
fˈæmɪli ˌɒblɪɡˈeɪʃən
ˈfæməɫi ˌɑbɫəˈɡeɪʃən
Ví dụ
02
Những kỳ vọng hoặc yêu cầu mà gia đình đặt ra cho mỗi người
The expectations or demands that a family places on an individual.
家庭对一个人的期望或要求
Ví dụ
03
Nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà một người có đối với các thành viên trong gia đình của mình
The duty or responsibility that a person has towards family members.
对家人应尽的义务或责任。
Ví dụ
