Bản dịch của từ Family-oriented lifestyle trong tiếng Việt

Family-oriented lifestyle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family-oriented lifestyle(Phrase)

fˌæmɪliːˈɔːrɪəntɪd lˈaɪfstaɪl
ˈfæməɫiˈɔriəntɪd ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Một lối sống đặt nhu cầu và sở thích của các thành viên trong gia đình lên hàng đầu.

A lifestyle that prioritizes the needs and interests of family members

Ví dụ
02

Một cách tiếp cận cuộc sống hàng ngày bao gồm các hoạt động gia đình và hệ thống hỗ trợ.

An approach to daily life that includes family activities and support systems

Ví dụ
03

Một lối sống chú trọng đến các mối quan hệ và giá trị gia đình.

A way of living that emphasizes family relationships and values

Ví dụ