Bản dịch của từ Family run business trong tiếng Việt

Family run business

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family run business(Noun)

fˈæmɪli ʐˈʌn bˈɪzɪnəs
ˈfæməɫi ˈrən ˈbɪzinəs
01

Một doanh nghiệp do các thành viên trong gia đình điều hành

A business operated by members of a family

Ví dụ
02

Một loại hình tổ chức nơi các thành viên trong gia đình tham gia vào việc ra quyết định và quản lý.

A type of organization where family members are involved in decisionmaking and management

Ví dụ
03

Một doanh nghiệp được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình.

A business that is passed down through generations within a family

Ví dụ