Bản dịch của từ Fancy dress parade trong tiếng Việt

Fancy dress parade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fancy dress parade(Noun)

fˈænsi drˈɛs pərˈeɪd
ˈfænsi ˈdrɛs pɝˈeɪd
01

Một sự kiện nơi mọi người ăn mặc theo chủ đề, thường để giải trí hoặc tổ chức lễ hội.

It's an event where people dress up according to a theme, usually for fun or celebration.

这是一个大家穿着主题服装的活动,通常是为了娱乐或庆祝。

Ví dụ
02

Một cuộc diễu hành của công chúng mà người tham gia mặc trang phục công phu

A public parade where participants are dressed in elaborate costumes.

一场公众游行,参与者身穿华丽的服饰

Ví dụ
03

Một buổi tụ họp rộn ràng, nơi mọi người trưng bày và chấm điểm trang phục

A festival gathering where costumes are showcased and judged.

这是一个聚会节日,大家穿着扮相表演并进行评分的场合。

Ví dụ