Bản dịch của từ Fancy dressers trong tiếng Việt

Fancy dressers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fancy dressers(Noun)

fˈænsi drˈɛsəz
ˈfænsi ˈdrɛsɝz
01

Tủ quần áo hoặc bàn để đựng đồ

Furniture or wardrobes for storing clothes

家具或衣柜,用于存放衣物的

Ví dụ
02

Trang phục được mặc để dự tiệc hóa trang hoặc sự kiện đặc biệt

A costume suitable for a masquerade party or special event.

为化妆舞会或派对穿的服装

Ví dụ
03

Ví dụ