Bản dịch của từ Far away trong tiếng Việt

Far away

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Far away(Adjective)

fɑɹ əwˈeɪ
fɑɹ əwˈeɪ
01

Ở một khoảng cách rất xa về không gian hoặc thời gian; cách xa, nằm ở nơi xa xôi.

Located at a great distance in space or time.

远离的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Far away(Adverb)

fɑɹ əwˈeɪ
fɑɹ əwˈeɪ
01

Ở một khoảng cách khá xa; cách xa, không gần (về không gian hoặc thời gian). Dùng để chỉ thứ gì đó ở tận nơi, không ở gần người nói hoặc điểm tham chiếu.

At to or by a considerable distance.

在很远的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh