Bản dịch của từ Farm visit trong tiếng Việt

Farm visit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Farm visit(Noun)

fˈɑːm vˈɪzɪt
ˈfɑrm ˈvɪzɪt
01

Một sự kiện để mọi người có thể tìm hiểu về các hoạt động nông nghiệp.

An event where people can observe different farming techniques.

这是一个让大家可以观察各种耕作方法的活动。

Ví dụ
02

Một chuyến tham quan các hoạt động nông nghiệp và chăn nuôi

Visit to agricultural and livestock activities

一次关于农业活动和畜牧业的参观

Ví dụ
03

Một chuyến thăm trang trại để giáo dục hoặc thư giãn

A visit to the farm for learning or relaxation.

为了教育或娱乐目的而参观农场

Ví dụ