Bản dịch của từ Farm visit trong tiếng Việt
Farm visit
Noun [U/C]

Farm visit(Noun)
fˈɑːm vˈɪzɪt
ˈfɑrm ˈvɪzɪt
Ví dụ
02
Một chuyến tham quan các hoạt động nông nghiệp và chăn nuôi
Visit to agricultural and livestock activities
一次关于农业活动和畜牧业的参观
Ví dụ
03
Một chuyến thăm trang trại để giáo dục hoặc thư giãn
A visit to the farm for learning or relaxation.
为了教育或娱乐目的而参观农场
Ví dụ
