Anh - Việt

Bản dịch của từ Fascinated trong tiếng Việt

fascinated

Verb

fascinated (Verb)

/fˈæsəneɪtɪd/
/fˈæsəneɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “fascinate” — có nghĩa là làm ai đó rất thích thú, say mê hoặc bị cuốn hút bởi điều gì đó.

simple past and past participle of fascinate.

Ví dụ
Nhiều sinh viên đã bị cuốn hút bởi dự án nghiên cứu xã hội học kỳ trước.Many students were fascinated by the social studies project last semester.
Họ không bị cuốn hút bởi bài giảng nhàm chán về các vấn đề xã hội.They were not fascinated by the boring lecture on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fascinated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fascinate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fascinated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fascinated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fascinates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fascinating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh