fascinated
fascinated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “fascinate” — có nghĩa là làm ai đó rất thích thú, say mê hoặc bị cuốn hút bởi điều gì đó.
simple past and past participle of fascinate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fascinated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fascinate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fascinated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fascinated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fascinates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fascinating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fascinated" là một tính từ tiếng Anh, có nghĩa là cảm thấy rất hứng thú hoặc bị cuốn hút bởi điều gì đó. Nó xuất phát từ động từ "fascinate", có nguồn gốc từ tiếng Latin "fascinare", nghĩa là "bị thôi miên". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết của từ này giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác do sự khác biệt trong văn hóa và ngữ cảnh. "Fascinated" thường được dùng trong tình huống biểu thị sự quan tâm sâu sắc đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.