Bản dịch của từ Fashion designer trong tiếng Việt

Fashion designer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashion designer(Noun)

fˈæʃn dɪzˈaɪnəɹ
fˈæʃn dɪzˈaɪnəɹ
01

Người thiết kế thời trang: người sáng tạo và áp dụng thẩm mỹ, ý tưởng và cảm quan về vẻ đẹp vào quần áo, phụ kiện để tạo ra các sản phẩm mặc được, vừa hợp thời trang vừa có tính thẩm mỹ.

The art of applying design aesthetics and natural beauty to clothing and accessories.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh