Bản dịch của từ Fast mooring trong tiếng Việt

Fast mooring

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fast mooring(Phrase)

fˈɑːst mˈɔːrɪŋ
ˈfæst ˈmʊrɪŋ
01

Một nơi tạm thời neo đậu cho tàu hoặc thuyền

A temporary mooring point for ships or boats.

这是用来暂时靠住船只或船只的一个临时锚点。

Ví dụ
02

Nơi tàu thuyền có thể cập bến nhanh chóng

A place where boats can be tied up quickly.

一个可以快速抛锚的地方

Ví dụ
03

Việc cố định chắc chắn tàu vào điểm neo

Securely anchoring a vehicle at the anchoring point

船只稳固地系泊在锚泊点上

Ví dụ