ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fast realization
Hành động tạo ra hoặc hiểu một cách nhanh chóng điều gì đó
The act of quickly creating or grasping something.
迅速将某事带入存在或理解的行动
Sự nhận thức hoặc hiểu rõ đột ngột về một điều gì đó
A sudden realization or insight about something.
突然对某事有了新的认识或理解
Việc đạt được hoặc hoàn thành mục tiêu một cách nhanh chóng
Achieving or accomplishing a goal quickly
迅速实现目标或完成任务