Bản dịch của từ Fast realization trong tiếng Việt

Fast realization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fast realization(Noun)

fˈɑːst rˌiːəlaɪzˈeɪʃən
ˈfæst ˌriəɫɪˈzeɪʃən
01

Hành động tạo ra điều gì đó hoặc hiểu biết nhanh chóng

The action of quickly creating or grabbing something.

迅速采取行动或抓住某事

Ví dụ
02

Một nhận thức đột ngột hoặc hiểu rõ điều gì đó

A sudden realization or insight about something.

突然领悟某事的瞬间

Ví dụ
03

Toàn thành hay hoàn thành mục tiêu một cách nhanh chóng

Achieving or completing a goal quickly

迅速实现目标或达成任务的成就感

Ví dụ