Bản dịch của từ Father in law trong tiếng Việt

Father in law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Father in law(Noun)

fəðɚɨlˈæn
fəðɚɨlˈæn
01

Cha đẻ của một người mà là cha ruột từ cuộc hôn nhân trước của một trong hai cha mẹ (ví dụ: cha ruột của chồng hoặc vợ từ cuộc hôn nhân trước).

The father of someone by a prior marriage of either parent.

继父

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh