Bản dịch của từ Fathomage trong tiếng Việt

Fathomage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fathomage(Noun)

fˈæθəmˌeɪdʒ
fˈæθəmˌeɪdʒ
01

Việc đo độ sâu của mặt nước (biển, sông, hồ) bằng dây thăm (dây có trọng lượng) hoặc thiết bị đo độ sâu; tức là xác định khoảng cách từ mặt nước xuống đáy.

The measurement of the depth of water with a sounding line.

水深测量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh