Bản dịch của từ Faultless execution trong tiếng Việt
Faultless execution
Phrase

Faultless execution(Phrase)
fˈɒltləs ˌɛksɪkjˈuːʃən
ˈfɔɫtɫəs ˌɛksəkˈjuʃən
01
Đạt được mức tiêu chuẩn hoàn hảo trong việc hoàn thành nhiệm vụ hoặc trách nhiệm
Achieve excellence in completing a task or duty.
达到职责或责任的完美标准
Ví dụ
Ví dụ
