Bản dịch của từ Fauna trong tiếng Việt
Fauna

Fauna (Noun)
Tập hợp các loài động vật sống trong một vùng, một môi trường sinh sống hoặc trong một kỷ địa chất nhất định.
The animals of a particular region habitat or geological period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "fauna" chỉ tổng thể các loài động vật trong một khu vực địa lý xác định hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "Fauna", tên của nữ thần động vật. Ở cả Anh và Mỹ, "fauna" được sử dụng giống nhau trong viết và nói, không có sự khác biệt rõ rệt. Từ này thường được dùng trong các nghiên cứu sinh thái và sinh học để phân tích và mô tả sự đa dạng sinh học trong môi trường sống.
Từ "fauna" chỉ tổng thể các loài động vật trong một khu vực địa lý xác định hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "Fauna", tên của nữ thần động vật. Ở cả Anh và Mỹ, "fauna" được sử dụng giống nhau trong viết và nói, không có sự khác biệt rõ rệt. Từ này thường được dùng trong các nghiên cứu sinh thái và sinh học để phân tích và mô tả sự đa dạng sinh học trong môi trường sống.
