Bản dịch của từ Fauna trong tiếng Việt

Fauna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fauna(Noun)

fˈɔnə
fˈɑnə
01

Tập hợp các loài động vật sống trong một vùng, một môi trường sinh sống hoặc trong một kỷ địa chất nhất định.

The animals of a particular region habitat or geological period.

某一地区或时代的动物群

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ