feasibleness
Adjective
feasibleness (Adjective)
/ˈfi.zə.bəl.nəs/
/ˈfi.zə.bəl.nəs/
AI
Ví dụ
Tính khả thi của dự án cộng đồng đã rõ ràng với mọi người tham gia.The feasibleness of the community project was evident to everyone involved.
Tính khả thi của kế hoạch đã không được hội đồng địa phương chấp nhận.The feasibleness of the plan was not accepted by the local council.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "feasibleness" chỉ khả năng thực hiện hoặc tính khả thi của một kế hoạch, dự án hay ý tưởng nào đó. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý dự án, kinh tế và nghiên cứu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi từ tương đương "feasibility" phổ biến hơn trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Về mặt ngữ âm, "feasibleness" ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong văn viết chính thức hoặc tài liệu kỹ thuật.