Bản dịch của từ Feasibility trong tiếng Việt

Feasibility

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feasibility(Noun)

fˌizəbˈɪləti
fˌizɛbˈɪlɪti
01

Tình trạng hoặc mức độ có thể được thực hiện một cách dễ dàng, thuận tiện; khả năng thực hiện được của một kế hoạch, ý tưởng hoặc nhiệm vụ.

The state or degree of being easily or conveniently done.

可行性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Feasibility (Noun)

SingularPlural

Feasibility

Feasibilities

Feasibility(Phrase)

fˌizəbˈɪləti
fˌizɛbˈɪlɪti
01

"Feasibility" (tính khả thi) chỉ mức độ có thể thực hiện được hoặc dễ thực hiện của một việc, kế hoạch hay dự án — tức là việc đó có thực tế, khả dụng và thực hiện được hay không.

The feasibility of something is how possible or easy it is.

可行性是某事的可能性或易行性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ