Anh - Việt
feast eyes on
Phrase
feast eyes on (Phrase)
/fˈist ˈaɪz ˈɑn/
/fˈist ˈaɪz ˈɑn/
AI
Ví dụ
Tôi ngắm nhìn những trang trí đẹp tại đám cưới.I feast my eyes on the beautiful decorations at the wedding.
Họ không ngắm nhìn những trang trí nhàm chán của bữa tiệc.They do not feast their eyes on the dull party decorations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "feast one's eyes on" có nghĩa là nhìn chằm chằm, thưởng thức điều gì đó một cách mãn nguyện hoặc thỏa thích. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh miêu tả cảnh vật đẹp đẽ hoặc ấn tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa của cụm từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do khác biệt trong ngữ âm và ngữ điệu giữa hai miền.