federalization
federalization (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình tổ chức/tập hợp các bang, vùng lãnh thổ hoặc đơn vị chính trị riêng rẽ thành một liên bang (một hệ thống chính phủ trong đó quyền lực được chia giữa chính quyền trung ương và các đơn vị thành viên).
the process of organizing separate states territories or other political units into a federal union.
federalization (Verb)
Nghĩa 01
Hành động tổ chức, hợp nhất các tiểu bang, vùng lãnh thổ hoặc đơn vị chính trị riêng rẽ thành một liên bang (một hình thức tổ chức nhà nước trong đó quyền lực được chia giữa chính phủ liên bang và chính quyền địa phương).
to organize separate states territories or other political units into a federal union.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Federalization là quá trình chuyển giao quyền lực từ chính quyền trung ương cho các đơn vị hành chính địa phương trong một quốc gia, nhằm tạo điều kiện cho sự tự quản và tăng cường tính đại diện của các vùng. Thuật ngữ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "federalization" có thể nhấn mạnh đến cấu trúc chính trị hoặc quy trình chuyển đổi sang hệ thống liên bang, trong khi một số biến thể của từ này, như "decentralization" (phân quyền), có thể được sử dụng để chỉ sự phân phối quyền lực trong nội bộ các đơn vị hành chính mà không nhất thiết phải theo mô hình liên bang.