Bản dịch của từ Fee structure trong tiếng Việt

Fee structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fee structure(Noun)

fˈiː strˈʌktʃɐ
ˈfi ˈstrəktʃɝ
01

Cách tổ chức hoặc phân loại các khoản phí và lệ phí khác nhau

The organization or categorization of various fees and charges

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc cách thức xác định phí cho các dịch vụ.

A system or arrangement of fees for services

Ví dụ
03

Một khuôn khổ phác thảo cách thức xác định và áp dụng các khoản phí.

A framework that outlines how fees are determined and applied

Ví dụ