Bản dịch của từ Feeding bottle trong tiếng Việt

Feeding bottle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feeding bottle(Noun)

fˈidɨŋbəlt
fˈidɨŋbəlt
01

Một cái bình có núm ti bằng cao su hoặc silicon dùng để cho em bé hoặc trẻ nhỏ uống sữa và các loại nước uống khác.

A bottle fitted with a teat for giving milk or other drinks to babies and very young children.

婴儿奶瓶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh