Bản dịch của từ Feel out trong tiếng Việt
Feel out

Feel out(Verb)
Khám phá, dò xét hoặc tìm hiểu một vấn đề, tình huống hoặc cảm nhận của người khác bằng cách hỏi dò, thử phản ứng hoặc thu thập thông tin một cách thận trọng để nắm được tình hình.
To explore or investigate by getting a sense of something.
探索、调查或感知某事物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "feel out" có nghĩa là tìm hiểu hoặc đánh giá cảm xúc, ý kiến hoặc tình huống của một người hoặc một nhóm mà không trực tiếp hỏi. Trong tiếng Anh Mỹ, "feel out" thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội hoặc kinh doanh, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng cả "feel out" nhưng ít phổ biến hơn. Phát âm của cụm từ này cũng tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai phương ngữ.
Cụm từ "feel out" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "feel" xuất phát từ Old English "fēlan", có nghĩa là cảm nhận hoặc cảm giác. Phần "out" có nguồn gốc từ tiếng Old English "ūt", chỉ sự ra ngoài hoặc bộc lộ. Kết hợp lại, "feel out" được sử dụng để diễn tả hành động tìm hiểu, khám phá ý kiến hoặc cảm xúc của người khác một cách mềm mỏng. Nghĩa đen và nghĩa bóng của cụm từ này phản ánh sự nhạy bén trong giao tiếp xã hội và tâm lý.
Cụm từ "feel out" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh giao tiếp và tâm lý được yêu cầu. Trong tiếng Anh, "feel out" thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp xã hội nhằm đánh giá thái độ hoặc ý kiến của người khác, chẳng hạn như trong các cuộc thảo luận hay phỏng vấn. Từ này phản ánh sự nhạy bén trong mối quan hệ tương tác, rất quan trọng trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.
Cụm từ "feel out" có nghĩa là tìm hiểu hoặc đánh giá cảm xúc, ý kiến hoặc tình huống của một người hoặc một nhóm mà không trực tiếp hỏi. Trong tiếng Anh Mỹ, "feel out" thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội hoặc kinh doanh, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng cả "feel out" nhưng ít phổ biến hơn. Phát âm của cụm từ này cũng tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai phương ngữ.
Cụm từ "feel out" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "feel" xuất phát từ Old English "fēlan", có nghĩa là cảm nhận hoặc cảm giác. Phần "out" có nguồn gốc từ tiếng Old English "ūt", chỉ sự ra ngoài hoặc bộc lộ. Kết hợp lại, "feel out" được sử dụng để diễn tả hành động tìm hiểu, khám phá ý kiến hoặc cảm xúc của người khác một cách mềm mỏng. Nghĩa đen và nghĩa bóng của cụm từ này phản ánh sự nhạy bén trong giao tiếp xã hội và tâm lý.
Cụm từ "feel out" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh giao tiếp và tâm lý được yêu cầu. Trong tiếng Anh, "feel out" thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp xã hội nhằm đánh giá thái độ hoặc ý kiến của người khác, chẳng hạn như trong các cuộc thảo luận hay phỏng vấn. Từ này phản ánh sự nhạy bén trong mối quan hệ tương tác, rất quan trọng trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.
