Bản dịch của từ Feel satisfaction in trong tiếng Việt
Feel satisfaction in
Phrase

Feel satisfaction in(Phrase)
fˈiːl sˌætɪsfˈækʃən ˈɪn
ˈfiɫ ˌsætɪsˈfækʃən ˈɪn
Ví dụ
02
Nhận ra rằng mình đã đạt được điều gì đó đáng giá
Realized that I had achieved something meaningful
意识到自己已经取得了一些有价值的成就
Ví dụ
