Bản dịch của từ Feel satisfaction in trong tiếng Việt

Feel satisfaction in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel satisfaction in(Phrase)

fˈiːl sˌætɪsfˈækʃən ˈɪn
ˈfiɫ ˌsætɪsˈfækʃən ˈɪn
01

Cảm thấy hài lòng hoặc mãn nguyện về một tình huống hoặc kết quả nào đó

To feel satisfied or content with a situation or outcome

对某种情境或结果感到满足或满意的感觉

Ví dụ
02

Nhận ra rằng mình đã đạt được điều gì đó đáng giá

Realized that I had achieved something meaningful

意识到自己已经取得了一些有价值的成就

Ví dụ
03

Tận hưởng niềm vui hoặc hạnh phúc từ một sự kiện hay hoàn cảnh

Relish in the joy or happiness derived from a particular event or situation

从某个事件或情境中体验到的喜悦或幸福感

Ví dụ