Bản dịch của từ Feelgood trong tiếng Việt

Feelgood

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feelgood(Adjective)

fˈiɡlˌaʊd
fˈiɡlˌaʊd
01

Gây cảm giác vui vẻ, thoải mái hoặc hài lòng; làm cho người ta có cảm giác tích cực, dễ chịu.

Giving a feeling of happiness or satisfaction.

使人快乐的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Feelgood(Noun)

fˈiɡlˌaʊd
fˈiɡlˌaʊd
01

Một cảm giác vui vẻ, thoả mãn hoặc dễ chịu; trạng thái tinh thần tích cực khiến người ta thấy hạnh phúc, nhẹ nhõm.

A feeling of happiness or satisfaction.

快乐的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Feelgood(Verb)

fˈiɡlˌaʊd
fˈiɡlˌaʊd
01

Cảm thấy hài lòng, vui vẻ hoặc tỏ ra hài lòng/vui vẻ

To experience or show satisfaction or happiness.

感到满意或快乐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh