Bản dịch của từ Feelgood trong tiếng Việt
Feelgood

Feelgood(Adjective)
Gây cảm giác vui vẻ, thoải mái hoặc hài lòng; làm cho người ta có cảm giác tích cực, dễ chịu.
Giving a feeling of happiness or satisfaction.
使人快乐的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Feelgood(Noun)
Một cảm giác vui vẻ, thoả mãn hoặc dễ chịu; trạng thái tinh thần tích cực khiến người ta thấy hạnh phúc, nhẹ nhõm.
A feeling of happiness or satisfaction.
快乐的感觉
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Feelgood(Verb)
Cảm thấy hài lòng, vui vẻ hoặc tỏ ra hài lòng/vui vẻ
To experience or show satisfaction or happiness.
感到满意或快乐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "feelgood" được sử dụng như tính từ miêu tả cảm giác hạnh phúc, thoải mái và tích cực, thường liên quan đến các sản phẩm văn hóa như phim ảnh, âm nhạc nhằm mục đích nâng cao tâm trạng người xem. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "feelgood" thường được viết như một từ ghép, trong khi trong văn nói, ngữ điệu có thể nhấn mạnh tính tích cực của cảm xúc.
Từ "feelgood" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh có nghĩa là "cảm thấy tốt", kết hợp từ "feel" (cảm thấy) và "good" (tốt). Căn nguyên Latin của "feel" là "sentire", mang nghĩa liên quan đến cảm xúc hoặc cảm giác. Từ "good" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "gōd". Trong lịch sử, "feelgood" đã được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc môi trường tạo cảm hứng tích cực, phản ánh sự liên kết giữa cảm xúc và trải nghiệm.
Từ "feelgood" thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, đặc biệt là để mô tả phim, âm nhạc hoặc các sản phẩm truyền thông mang lại cảm giác tích cực, vui vẻ cho người xem hoặc nghe. Trong các bài thi IELTS, mức độ sử dụng từ này có thể không cao, nhưng nó có thể xuất hiện trong phần nói và viết trong các chủ đề liên quan đến cảm xúc và sự thoải mái. Ngoài ra, "feelgood" còn được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học và quảng cáo nhằm truyền tải thông điệp tích cực về sản phẩm hoặc trải nghiệm.
Từ "feelgood" được sử dụng như tính từ miêu tả cảm giác hạnh phúc, thoải mái và tích cực, thường liên quan đến các sản phẩm văn hóa như phim ảnh, âm nhạc nhằm mục đích nâng cao tâm trạng người xem. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "feelgood" thường được viết như một từ ghép, trong khi trong văn nói, ngữ điệu có thể nhấn mạnh tính tích cực của cảm xúc.
Từ "feelgood" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh có nghĩa là "cảm thấy tốt", kết hợp từ "feel" (cảm thấy) và "good" (tốt). Căn nguyên Latin của "feel" là "sentire", mang nghĩa liên quan đến cảm xúc hoặc cảm giác. Từ "good" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "gōd". Trong lịch sử, "feelgood" đã được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc môi trường tạo cảm hứng tích cực, phản ánh sự liên kết giữa cảm xúc và trải nghiệm.
Từ "feelgood" thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, đặc biệt là để mô tả phim, âm nhạc hoặc các sản phẩm truyền thông mang lại cảm giác tích cực, vui vẻ cho người xem hoặc nghe. Trong các bài thi IELTS, mức độ sử dụng từ này có thể không cao, nhưng nó có thể xuất hiện trong phần nói và viết trong các chủ đề liên quan đến cảm xúc và sự thoải mái. Ngoài ra, "feelgood" còn được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học và quảng cáo nhằm truyền tải thông điệp tích cực về sản phẩm hoặc trải nghiệm.
