Bản dịch của từ Feldspathic trong tiếng Việt

Feldspathic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feldspathic(Adjective)

fˈɛldspæɵɪk
fˈɛldspæɵɪk
01

(thuộc) khoáng vật hoặc đá có tính chất của plagioclase/orthoclase (thuộc họ feldspar) hoặc chứa nhiều felspath; nói về đá hoặc khoáng chất giàu feldspar.

Of a mineral or rock of the nature of or containing feldspar.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh