Bản dịch của từ Felicity trong tiếng Việt

Felicity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Felicity(Noun)

fɪlˈɪsəti
fɪlˈɪsɪti
01

Cảm giác hạnh phúc mãnh liệt, sung sướng tột độ; niềm vui sâu sắc và trọn vẹn.

Intense happiness.

极度快乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khả năng diễn đạt ý nghĩ một cách thích hợp, khéo léo và hợp ngữ cảnh — tức là biết chọn từ ngữ, cách diễn đạt để truyền đạt suy nghĩ một cách rõ ràng và phù hợp.

The ability to find appropriate expression for ones thoughts.

能够恰当地表达思想

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ