Bản dịch của từ Felloe trong tiếng Việt

Felloe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Felloe(Noun)

fˈɛloʊ
fˈɛloʊ
01

Một trong những mảnh/cong nhỏ tạo thành vành (ví dụ vành bánh xe). Nói cách khác, mỗi đoạn cong ghép lại để tạo thành viền tròn gọi là "felloe".

Any of the several curved segments that constitute the rim.

轮缘的弯曲部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vành ngoài của bánh xe bằng gỗ, là phần vòng được các nan hoa (chổ nối) chống đỡ.

The rim of a wooden wheel supported by the spokes.

木轮的外圈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh