Bản dịch của từ Female breeding trong tiếng Việt

Female breeding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female breeding(Phrase)

fˈɛmeɪl brˈiːdɪŋ
ˈfiˈmeɪɫ ˈbridɪŋ
01

Hành động giao phối hoặc sinh sản, đặc biệt liên quan đến sinh vật cái.

Mating or reproductive behavior, especially involving female organisms.

繁殖行为,尤其是与雌性生物相关的交配或繁殖行为。

Ví dụ
02

Quá trình mà con cái sinh sản hoặc sinh con

The process by which female animals reproduce or give birth.

雌性动物繁殖或产子的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đề cập đến bên phụ nữ trong quá trình sinh sản của động vật hoặc thực vật

Refers to the female aspect of the reproductive process in animals or plants.

提到动物或植物繁殖过程中与雌性相关的方面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa