Bản dịch của từ Female ruler trong tiếng Việt

Female ruler

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female ruler(Idiom)

01

Một thuật ngữ dành cho phụ nữ là người đứng đầu, đặc biệt là nữ hoàng hoặc hoàng đế.

A term used to refer to women in leadership roles, particularly queens or empresses.

这个术语用来指领导者中的女性,特别是女王或皇后。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh