Anh - Việt

Bản dịch của từ Femaleness trong tiếng Việt

femaleness

Noun

femaleness (Noun)

/ˈfi.meɪl.nəs/
/ˈfi.meɪl.nəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hay đặc điểm của việc là nữ; những phẩm chất, tính chất liên quan đến giới tính nữ.

The characteristic state or condition of being female.

Ví dụ
Sự nữ tính của phụ nữ được tôn vinh trong các sự kiện Ngày Quốc tế Phụ nữ.The femaleness of women is celebrated during International Women's Day events.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của sự nữ tính trong xã hội.Many people do not understand the importance of femaleness in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh