Bản dịch của từ Fenfluramine trong tiếng Việt

Fenfluramine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fenfluramine(Noun)

fɛnflˈʊɹəmin
fɛnflˈʊɹəmin
01

Một loại thuốc ức chế tái hấp thu serotonin (SSRI) từng được dùng để giảm cảm giác thèm ăn và điều trị béo phì, nhưng đã bị rút khỏi thị trường Mỹ vào năm 1997 vì lo ngại về an toàn (gây tổn thương tim và van tim).

An SSRI appetitesuppressant drug once prescribed for obesity but withdrawn from the US market in 1997 because of safety concerns.

一种曾用于减肥的药物,因安全隐患而被撤回。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh