Bản dịch của từ Fening trong tiếng Việt

Fening

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fening(Noun)

fˈinɨŋ
fˈinɨŋ
01

Đơn vị tiền tệ nhỏ của Bosnia và Herzegovina, bằng một phần trăm của một marka (1 fening = 1/100 marka).

A monetary unit of Bosnia and Herzegovina equal to one hundredth of a marka.

波斯尼亚和黑塞哥维那的货币单位,等于一马克的百分之一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh