ferromagnetism
Noun
ferromagnetism (Noun)
/fɛɹoʊmˈægnətɪzəm/
/fɛɹoʊmˈægnɪtɪzəm/
AI
Nghĩa 01 · Khả năng của một vật chất trở nên nhiễm từ (tức là có thể biến thành nam châm hoặc bị nam châm hóa) khi đặt trong từ trường.
Ví dụ
Tính sắt từ rất quan trọng để phát triển động cơ điện tốt hơn trong xã hội.Ferromagnetism is crucial for developing better electric motors in society.
Tính sắt từ không áp dụng cho tất cả vật liệu như nhôm hoặc đồng.Ferromagnetism does not apply to all materials like aluminum or copper.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ferromagnetism là hiện tượng vật lý trong đó các vật liệu, như sắt, nickel và cobalt, thể hiện từ tính mạnh mẽ do sự sắp xếp song song của các moment từ ở cấp độ nguyên tử. Các vật liệu ferromagnet có khả năng giữ từ tính ngay cả khi không có từ trường bên ngoài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng ý nghĩa và sử dụng đều thống nhất.