Bản dịch của từ Fester trong tiếng Việt

Fester

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fester(Verb)

fˈɛstɚ
fˈɛstəɹ
01

(dùng cho vết thương hoặc mụn nhọt) trở nên mưng mủ, bị nhiễm trùng và tiết dịch mủ.

(of a wound or sore) become septic; suppurate.

(伤口或脓疱)化脓,感染。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Fester (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fester

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Festered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Festered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Festers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Festering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ