Bản dịch của từ Septic trong tiếng Việt

Septic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Septic (Adjective)

sˈɛptɪk
sˈɛptɪk
01

Miêu tả hệ thống thoát nước hoặc thiết bị liên quan đến bình chứa tự hoại (septic tank) dùng để xử lý chất thải sinh hoạt tại chỗ.

Denoting a drainage system incorporating a septic tank.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng để mô tả vết thương hoặc bộ phận cơ thể bị nhiễm khuẩn (có mủ, bị vi trùng xâm nhập và gây nhiễm trùng).

(chiefly of a wound or a part of the body) infected with bacteria.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Septic (Noun)

sˈɛptɪk
sˈɛptɪk
01

Hệ thống thoát nước có bể tự hoại (bể chứa chất thải để xử lý phân và nước thải sinh hoạt).

A drainage system incorporating a septic tank.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ