septic
septic (Noun)
Nghĩa 01 · Hệ thống thoát nước có bể tự hoại (bể chứa chất thải để xử lý phân và nước thải sinh hoạt).
Hệ thống thoát nước có bể tự hoại (bể chứa chất thải để xử lý phân và nước thải sinh hoạt).
A drainage system incorporating a septic tank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
septic (Adjective)
Nghĩa 01 · Miêu tả hệ thống thoát nước hoặc thiết bị liên quan đến bình chứa tự hoại (septic tank) dùng để xử lý chất thải sinh hoạt tại chỗ.
Miêu tả hệ thống thoát nước hoặc thiết bị liên quan đến bình chứa tự hoại (septic tank) dùng để xử lý chất thải sinh hoạt tại chỗ.
Denoting a drainage system incorporating a septic tank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của septic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
septic tự nhiễm | more septic nhiễm trùng nhiều hơn | most septic hầu hết các trường hợp nhiễm trùng |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "septic" được sử dụng để mô tả tình trạng liên quan đến nhiễm trùng hoặc sự hiện diện của vi khuẩn trong cơ thể, thường dẫn đến nhiễm độc trong máu. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến trong ngữ cảnh y học, như trong cụm từ "septic shock". Khi so sánh với tiếng Anh Anh, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "septic" tương tự nhưng có thể nhấn mạnh trong ngữ điệu khi trình bày. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm trong một số khu vực.