Bản dịch của từ Septic trong tiếng Việt
Septic

Septic(Noun)
Hệ thống thoát nước có bể tự hoại (bể chứa chất thải để xử lý phân và nước thải sinh hoạt).
A drainage system incorporating a septic tank.
一个包含化粪池的排水系统。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Septic(Adjective)
Miêu tả hệ thống thoát nước hoặc thiết bị liên quan đến bình chứa tự hoại (septic tank) dùng để xử lý chất thải sinh hoạt tại chỗ.
Denoting a drainage system incorporating a septic tank.
排污系统
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Septic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Septic Tự nhiễm | More septic Nhiễm trùng nhiều hơn | Most septic Hầu hết các trường hợp nhiễm trùng |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "septic" được sử dụng để mô tả tình trạng liên quan đến nhiễm trùng hoặc sự hiện diện của vi khuẩn trong cơ thể, thường dẫn đến nhiễm độc trong máu. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến trong ngữ cảnh y học, như trong cụm từ "septic shock". Khi so sánh với tiếng Anh Anh, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "septic" tương tự nhưng có thể nhấn mạnh trong ngữ điệu khi trình bày. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm trong một số khu vực.
Từ "septic" bắt nguồn từ tiếng Latin "septicus", có nghĩa là "gây ra sự phân hủy", từ gốc "septicus", nghĩa là "liên quan đến sự phân hủy hoặc phân thối". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng nhiễm trùng mà cơ thể gặp phải do sự hiện diện của vi khuẩn. Hiện nay, "septic" thường được dùng để mô tả các tình trạng liên quan đến nhiễm trùng hoặc vi khuẩn, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ với ý nghĩa ban đầu về sự phân hủy và tổn hại trong cơ thể.
Từ “septic” xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và nghe, liên quan đến lĩnh vực y tế và sinh học, nơi nó mô tả tình trạng nhiễm trùng trong cơ thể. Trong các tình huống phổ biến, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt là khi thảo luận về nhiễm trùng máu hoặc những tình huống khẩn cấp đe dọa tính mạng.
Họ từ
Từ "septic" được sử dụng để mô tả tình trạng liên quan đến nhiễm trùng hoặc sự hiện diện của vi khuẩn trong cơ thể, thường dẫn đến nhiễm độc trong máu. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến trong ngữ cảnh y học, như trong cụm từ "septic shock". Khi so sánh với tiếng Anh Anh, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "septic" tương tự nhưng có thể nhấn mạnh trong ngữ điệu khi trình bày. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm trong một số khu vực.
Từ "septic" bắt nguồn từ tiếng Latin "septicus", có nghĩa là "gây ra sự phân hủy", từ gốc "septicus", nghĩa là "liên quan đến sự phân hủy hoặc phân thối". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng nhiễm trùng mà cơ thể gặp phải do sự hiện diện của vi khuẩn. Hiện nay, "septic" thường được dùng để mô tả các tình trạng liên quan đến nhiễm trùng hoặc vi khuẩn, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ với ý nghĩa ban đầu về sự phân hủy và tổn hại trong cơ thể.
Từ “septic” xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và nghe, liên quan đến lĩnh vực y tế và sinh học, nơi nó mô tả tình trạng nhiễm trùng trong cơ thể. Trong các tình huống phổ biến, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt là khi thảo luận về nhiễm trùng máu hoặc những tình huống khẩn cấp đe dọa tính mạng.
