Bản dịch của từ Festive item trong tiếng Việt
Festive item
Noun [U/C]

Festive item(Noun)
fˈɛstɪv ˈaɪtəm
ˈfɛstɪv ˈaɪˌtɛm
01
Một sản phẩm hoặc vật dụng liên quan đến ngày lễ hoặc dịp đặc biệt
A product or item associated with ceremonies or holidays.
与庆典或节日相关的产品或物品
Ví dụ
02
Một vật trang trí được sử dụng trong các dịp lễ hội hoặc những dịp đặc biệt
An ornament used during festivals or special occasions.
这是用于节日或特殊场合的装饰品。
Ví dụ
03
Một vật dụng nhằm tạo ra không khí vui vẻ và lễ hội
It's a thing meant to create a joyful and lively atmosphere.
旨在营造喜悦与庆祝气氛的物品
Ví dụ
