Bản dịch của từ Fetal disconnection trong tiếng Việt
Fetal disconnection
Noun [U/C]

Fetal disconnection(Noun)
fˈiːtəl dˌɪskənˈɛkʃən
ˈfitəɫ ˌdɪskəˈnɛkʃən
Ví dụ
02
Sự tách rời xảy ra giữa thai nhi và môi trường mẹ.
A separation occurs between the fetus and the mother's environment.
胎儿与母体环境之间发生的一种分离
Ví dụ
03
Hành động chấm dứt mối liên kết trong quá trình mang thai
Ending the bond during pregnancy
在怀孕过程中断绝联系的行为
Ví dụ
