Bản dịch của từ Fetal disconnection trong tiếng Việt

Fetal disconnection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fetal disconnection(Noun)

fˈiːtəl dˌɪskənˈɛkʃən
ˈfitəɫ ˌdɪskəˈnɛkʃən
01

Tình trạng thai nhi tách rời khỏi nhau thai của mẹ

This refers to the condition where the fetus separates from the mother's placenta.

胎儿与母体胎盘断开连接的情况

Ví dụ
02

Sự tách rời xảy ra giữa thai nhi và môi trường mẹ.

A separation occurs between the fetus and the mother's environment.

胎儿与母体环境之间发生的一种分离

Ví dụ
03

Hành động chấm dứt mối liên kết trong quá trình mang thai

Ending the bond during pregnancy

在怀孕过程中断绝联系的行为

Ví dụ