Anh - Việt

Bản dịch của từ Fetishism trong tiếng Việt

fetishism

Noun

fetishism (Noun)

/fˈɛtɪʃɪzəm/
/fˈɛtɪʃɪzəm/
AI

Nghĩa 01

Sự tôn sùng hoặc mê cuồng quá mức đối với một vật, một ý tưởng hay một hành vi nào đó — tức là coi điều đó quan trọng hơn mọi thứ khác một cách không hợp lý.

The worship of or excessive devotion to a particular thing.

Ví dụ
Sự sùng bái có thể thấy trong sự tận tâm quá mức đối với tài sản vật chất.Fetishism can be seen in the excessive devotion to material possessions.
Một số người tin rằng sự sùng bái có thể dẫn đến sự ám ảnh không lành mạnh.Some people believe that fetishism can lead to unhealthy obsessions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh