Anh - Việt

Bản dịch của từ Fibreboard trong tiếng Việt

fibreboard

Noun

fibreboard (Noun)

/fˈaɪbɚbɔɹd/
/fˈaɪbəboʊɹd/
AI

Nghĩa 01

Một loại vật liệu xây dựng làm từ sợi gỗ hoặc sợi thực vật khác ép lại thành tấm, dùng làm vách, tấm lót, hoặc đồ nội thất giá rẻ.

A building material made of wood or other plant fibres compressed into boards.

Ví dụ
Fibreboard thường được sử dụng trong các dự án nhà ở thu nhập thấp ở đô thị.Fibreboard is often used in low-income housing projects in urban areas.
Nhiều người không biết về lợi ích của fibreboard trong việc cách nhiệt.Many people do not know about the benefits of fibreboard for insulation.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh