Bản dịch của từ Fibreboard trong tiếng Việt

Fibreboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fibreboard(Noun)

fˈaɪbɚbɔɹd
fˈaɪbəboʊɹd
01

Một loại vật liệu xây dựng làm từ sợi gỗ hoặc sợi thực vật khác ép lại thành tấm, dùng làm vách, tấm lót, hoặc đồ nội thất giá rẻ.

A building material made of wood or other plant fibres compressed into boards.

压缩植物纤维制成的建筑材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ