fibreboard
Noun
fibreboard (Noun)
/fˈaɪbɚbɔɹd/
/fˈaɪbəboʊɹd/
AI
Ví dụ
Fibreboard thường được sử dụng trong các dự án nhà ở thu nhập thấp ở đô thị.Fibreboard is often used in low-income housing projects in urban areas.
Nhiều người không biết về lợi ích của fibreboard trong việc cách nhiệt.Many people do not know about the benefits of fibreboard for insulation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fibreboard, hay còn gọi là ván sợi, là một loại vật liệu được sản xuất bằng cách nén chặt các sợi cellulose, thường từ gỗ hoặc các nguồn thực vật khác. Ván sợi được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và sản xuất đồ nội thất nhờ vào độ bền và khả năng chịu lực cao. Về ngôn ngữ, "fibreboard" được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương đương là "fiberboard". Tuy nhiên, cách phát âm và viết của hai từ này không khác biệt nhiều, chủ yếu là sự khác nhau về chính tả giữa "fibre" và "fiber".