fictitious
fictitious (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fictitious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fictitious hư cấu | - | - |
Kết hợp từ của fictitious (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn hư cấu purely fictitious | Câu chuyện về cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh có hoàn toàn hư cấu không? Is the story about the alien invasion purely fictitious? |
hoàn toàn tưởng tượng totally fictitious | Cô ấy chia sẻ một câu chuyện hoàn toàn hư cấu trong sự kiện xã hội. She shared a totally fictitious story during the social event. |
hoàn toàn tưởng tượng completely fictitious | Câu chuyện của cô về thành phố đã mất hoàn toàn hư cấu. Her story about the lost city was completely fictitious. |
hoàn toàn tưởng tượng wholly fictitious | Câu chuyện anh ấy kể hoàn toàn hư cấu. The story he told was wholly fictitious. |
hoàn toàn hư cấu entirely fictitious | Câu chuyện mà cô ấy kể hoàn toàn hư cấu. The story she told was entirely fictitious. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fictitious" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "hư cấu" hoặc "không có thật". Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những điều không có thật, chẳng hạn như nhân vật trong tiểu thuyết, sự kiện lịch sử giả tưởng hoặc thông tin sai lệch. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm giống nhau và không có sự khác biệt trong nghĩa cũng như cách sử dụng. "Fictitious" xuất hiện chủ yếu trong các văn cảnh học thuật và pháp lý để chỉ sự giả dối hoặc tính không thực tế.