Bản dịch của từ Fiddling trong tiếng Việt
Fiddling

Fiddling(Adjective)
Được sử dụng để nhấn mạnh hoặc thể hiện sự khó chịu.
Used for emphasis or to express annoyance.
Fiddling(Verb)
Dạng động từ của Fiddling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fiddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fiddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fiddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fiddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fiddling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fiddling" có nghĩa chủ yếu là hành động lướt qua hoặc thao tác một cách không chắc chắn, thường liên quan đến việc gây mất tập trung hoặc làm việc không hiệu quả. Trong tiếng Anh, "fiddling" có thể được sử dụng như tính từ để chỉ việc làm nhàn rỗi hoặc không có mục đích rõ ràng. Ở Anh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến hành vi gian lận (fiddling accounts), trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ những hành động vặt vãnh, không liên quan đến gian lận.
Từ "fiddling" xuất phát từ động từ tiếng Anh "fiddle", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fidere", nghĩa là "tin tưởng". Ban đầu, "fiddle" chỉ hành động chơi nhạc cụ vĩ cầm (violin), nhưng qua thời gian, từ này đã được mở rộng để chỉ các hành động vụng về hoặc không hiệu quả, đặc biệt là khi làm những công việc tốn thời gian hoặc vô ích. Hiện nay, "fiddling" thường chỉ sự can thiệp không cần thiết, nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả trong hành động, liên quan đến ý nghĩa gốc ban đầu của sự tin tưởng.
Từ "fiddling" thường xuất hiện trong IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, với tần suất thấp, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về hành động nhỏ nhặt hoặc sự không nghiêm túc. Trong các ngữ cảnh khác, "fiddling" thường được sử dụng để chỉ hành động điều chỉnh, sửa đổi một cách không cần thiết hoặc kém hiệu quả, ví dụ như trong quá trình làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ. Từ này cũng có thể mang tính tiêu cực, biểu thị sự không tập trung hoặc lãng phí thời gian.
Họ từ
Từ "fiddling" có nghĩa chủ yếu là hành động lướt qua hoặc thao tác một cách không chắc chắn, thường liên quan đến việc gây mất tập trung hoặc làm việc không hiệu quả. Trong tiếng Anh, "fiddling" có thể được sử dụng như tính từ để chỉ việc làm nhàn rỗi hoặc không có mục đích rõ ràng. Ở Anh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến hành vi gian lận (fiddling accounts), trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ những hành động vặt vãnh, không liên quan đến gian lận.
Từ "fiddling" xuất phát từ động từ tiếng Anh "fiddle", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fidere", nghĩa là "tin tưởng". Ban đầu, "fiddle" chỉ hành động chơi nhạc cụ vĩ cầm (violin), nhưng qua thời gian, từ này đã được mở rộng để chỉ các hành động vụng về hoặc không hiệu quả, đặc biệt là khi làm những công việc tốn thời gian hoặc vô ích. Hiện nay, "fiddling" thường chỉ sự can thiệp không cần thiết, nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả trong hành động, liên quan đến ý nghĩa gốc ban đầu của sự tin tưởng.
Từ "fiddling" thường xuất hiện trong IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, với tần suất thấp, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về hành động nhỏ nhặt hoặc sự không nghiêm túc. Trong các ngữ cảnh khác, "fiddling" thường được sử dụng để chỉ hành động điều chỉnh, sửa đổi một cách không cần thiết hoặc kém hiệu quả, ví dụ như trong quá trình làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ. Từ này cũng có thể mang tính tiêu cực, biểu thị sự không tập trung hoặc lãng phí thời gian.
