Bản dịch của từ Fiddling trong tiếng Việt
Fiddling

Fiddling (Adjective)
Dùng để nhấn mạnh hoặc bày tỏ sự bực mình, khó chịu về điều gì đó nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.
Used for emphasis or to express annoyance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fiddling" có nghĩa chủ yếu là hành động lướt qua hoặc thao tác một cách không chắc chắn, thường liên quan đến việc gây mất tập trung hoặc làm việc không hiệu quả. Trong tiếng Anh, "fiddling" có thể được sử dụng như tính từ để chỉ việc làm nhàn rỗi hoặc không có mục đích rõ ràng. Ở Anh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến hành vi gian lận (fiddling accounts), trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ những hành động vặt vãnh, không liên quan đến gian lận.
Họ từ
Từ "fiddling" có nghĩa chủ yếu là hành động lướt qua hoặc thao tác một cách không chắc chắn, thường liên quan đến việc gây mất tập trung hoặc làm việc không hiệu quả. Trong tiếng Anh, "fiddling" có thể được sử dụng như tính từ để chỉ việc làm nhàn rỗi hoặc không có mục đích rõ ràng. Ở Anh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến hành vi gian lận (fiddling accounts), trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ những hành động vặt vãnh, không liên quan đến gian lận.
