fiddling
fiddling (Adjective)
Nghĩa 01
Dùng để nhấn mạnh hoặc bày tỏ sự bực mình, khó chịu về điều gì đó nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.
used for emphasis or to express annoyance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fiddling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fiddling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fiddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fiddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fiddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fiddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fiddling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fiddling" có nghĩa chủ yếu là hành động lướt qua hoặc thao tác một cách không chắc chắn, thường liên quan đến việc gây mất tập trung hoặc làm việc không hiệu quả. Trong tiếng Anh, "fiddling" có thể được sử dụng như tính từ để chỉ việc làm nhàn rỗi hoặc không có mục đích rõ ràng. Ở Anh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến hành vi gian lận (fiddling accounts), trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ những hành động vặt vãnh, không liên quan đến gian lận.