Bản dịch của từ Fidgety creature trong tiếng Việt
Fidgety creature
Noun [U/C]

Fidgety creature(Noun)
fˈɪdʒɪti krˈiːtʃɐ
ˈfɪdʒəti ˈkritʃɝ
01
Một sinh vật thể hiện những hành vi liên quan đến việc đung đưa tay chân.
An organism exhibiting fidgetrelated behaviors
Ví dụ
03
Một sinh linh tinh nghịch hoặc hiếu động
A playful or mischievous being
Ví dụ
