Bản dịch của từ Fidgety creature trong tiếng Việt

Fidgety creature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fidgety creature(Noun)

fˈɪdʒɪti krˈiːtʃɐ
ˈfɪdʒəti ˈkritʃɝ
01

Một sinh vật thể hiện những hành vi liên quan đến việc đung đưa tay chân.

An organism exhibiting fidgetrelated behaviors

Ví dụ
02

Một người hoặc động vật hay lo lắng hoặc không yên.

A nervous or restless person or animal

Ví dụ
03

Một sinh linh tinh nghịch hoặc hiếu động

A playful or mischievous being

Ví dụ