Bản dịch của từ Findable trong tiếng Việt

Findable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Findable(Adjective)

fˈɪndəbəl
ˈfɪndəbəɫ
01

Có thể xác định hoặc lấy lại

Possible to identify or retrieve

Ví dụ
02

Có thể được tìm thấy hoặc phát hiện

Able to be found or discovered

Ví dụ
03

Có thể được định vị

Capable of being located

Ví dụ