fingerprinting
fingerprinting (Verb)
Nghĩa 01
Lấy dấu vân tay của một người để nhận dạng họ (thường do cảnh sát hoặc cơ quan chức năng thực hiện).
to take fingerprints for the purpose of identification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fingerprinting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fingerprint |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fingerprinted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fingerprinted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fingerprints |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fingerprinting |
fingerprinting (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình lấy dấu vân tay (ghi lại bộ dấu vân tay của một người) để dùng vào việc nhận dạng hoặc xác minh danh tính.
the process of taking a set of fingerprints for the purpose of identification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dấu vân tay (fingerprinting) là quá trình thu thập và phân tích mẫu dấu vân tay của cá nhân để phục vụ trong việc xác định danh tính trong các lĩnh vực như điều tra tội phạm và an ninh. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường chỉ việc sử dụng công nghệ hiện đại để thu thập dấu vân tay, trong khi ở Anh, nó có thể bao gồm cả phương pháp truyền thống. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở quy trình và công nghệ sử dụng, nhưng mục đích chính vẫn giống nhau: xác thực danh tính.