Bản dịch của từ Finish date trong tiếng Việt

Finish date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finish date(Phrase)

fˈɪnɪʃ dˈeɪt
ˈfɪnɪʃ ˈdeɪt
01

Ngày cụ thể mà công việc hoặc dự án phải được hoàn thành

The specific date by which a task or project must be completed.

任务或项目必须完成的具体日期

Ví dụ
02

Ngày hạn hoàn thành công việc

Deadline for completing the task

工作完成的截止日期

Ví dụ
03

Ngày kết thúc kỳ hạn công việc đã thỏa thuận

The day the agreed-upon working hours come to an end.

约定工作期限结束的日期

Ví dụ