Bản dịch của từ Finish date trong tiếng Việt
Finish date
Phrase

Finish date(Phrase)
fˈɪnɪʃ dˈeɪt
ˈfɪnɪʃ ˈdeɪt
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ngày kết thúc kỳ hạn công việc đã thỏa thuận
The day the agreed-upon working hours come to an end.
约定工作期限结束的日期
Ví dụ
Finish date

Ngày kết thúc kỳ hạn công việc đã thỏa thuận
The day the agreed-upon working hours come to an end.
约定工作期限结束的日期