Bản dịch của từ Fired quickly trong tiếng Việt

Fired quickly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fired quickly(Phrase)

fˈaɪəd kwˈɪkli
ˈfaɪɝd ˈkwɪkɫi
01

Bắn hoặc thả gì đó với tốc độ cao

Shoot or throw something at high speed.

以高速射击或发射某物

Ví dụ
02

Bị sa thải đột ngột khỏi công việc

Being suddenly laid off from a job

突然被解雇了

Ví dụ
03

Châm lửa cái gì đó một cách nhanh chóng

Trigger something to ignite quickly

点燃某物,让它迅速燃烧起来。

Ví dụ