ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fired quickly
Bắn hoặc thả gì đó với tốc độ cao
Shoot or throw something at high speed.
以高速射击或发射某物
Bị sa thải đột ngột khỏi công việc
Being suddenly laid off from a job
突然被解雇了
Châm lửa cái gì đó một cách nhanh chóng
Trigger something to ignite quickly
点燃某物,让它迅速燃烧起来。