Bản dịch của từ Firelighter trong tiếng Việt

Firelighter

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firelighter (Noun)

fˈaɪɹəlˌaɪtɚ
fˈaɪɹəlˌaɪtɚ
01

Một mảnh vật liệu dễ cháy dùng để hỗ trợ nhóm lửa nhanh hơn — ví dụ như miếng giấy, viên nén đốt, hoặc bấc nhỏ đặt dưới than củi hoặc củi để bắt lửa dễ dàng.

A piece of flammable material used to help start a fire.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh