Bản dịch của từ Firman trong tiếng Việt

Firman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firman(Noun)

fˈɝmn
fˈɝɹmn
01

Một văn bản cấp phép hoặc giấy phép chính thức cho phép ai đó làm việc gì hoặc nhận được quyền lợi nào đó.

A grant or permit.

授权书

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sắc lệnh hoặc chiếu dụ do một vị vua hoặc hoàng đế phương Đông ban hành (một văn bản hành pháp mang tính mệnh lệnh từ nhà cầm quyền).

An oriental sovereigns edict.

东方统治者的法令

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh